NTSF Seafoods
NTSF SEAFOODS
Executive Sales Performance Dashboard
Hệ thống báo cáo hiệu suất kinh doanh xuất khẩu cá tra
Đăng nhập để truy cập Dashboard
Sai tên đăng nhập hoặc mật khẩu.
Mỗi người dùng 1 tài khoản riêng, xác thực phía máy chủ. Liên hệ quản trị viên nếu quên mật khẩu.
Điều Chỉnh Doanh Số Phân Bổ
Phân Bổ Gốc (Original)
Phân Bổ Hiện Tại (Current)
Quản Lý Người Dùng
Thêm người dùng mới
Để trống nếu không muốn đổi mật khẩu.
Tài Khoản Của Tôi
Để trống nếu không muốn đổi mật khẩu.
Chỉ quản trị viên mới đổi được mục này.
👥
Người đang online
Cập nhật: · ● Live
👥 0 người đang online
— so với 1 giờ trước
Danh sách người dùng
🟢
0
Đang online · Hiện tại
🕐
0
Truy cập hôm nay
📶
Thời gian TB / phiên
🌐
Trang xem nhiều nhất
ⓘ Dữ liệu được cập nhật mỗi 20 giây.
Đang tải dữ liệu từ API…
🔥 Tin Nổi Bật
📰 Tin Ngành Cá Tra
ℹ️
Năm 2025 — Tổng Quan (Dữ Liệu Tổng Hợp Theo Tháng)
Tổng Doanh Thu 2025
Tổng Khối Lượng 2025
Giá Bán Trung Bình 2025
Tổng Số Container 2025
Xu Hướng Theo Tháng — 2025
ThángKhối Lượng (kg)Doanh Thu (USD)Giá TB (USD/kg)Số Container
Cơ Cấu Doanh Thu Theo Thị Trường — 2025
Chi Tiết Theo Thị Trường — 2025
Thị TrườngKhối Lượng (kg)Doanh Thu (USD)Số Container% Đóng Góp
Theo Sale — Phân Bổ (Target) vs Thực Xuất (Actual)
SaleDoanh Số Phân BổDoanh Số Thực Xuất% Đạt
Chỉ Số KPI Điều Hành Cá Tra
Chỉ Số Chung
Tổng hợp Cá tra + Rô Phi + Tôm, tính chung toàn công ty (không áp dụng bộ lọc Sale/Khách hàng/Thị trường).
Các Khu Vực Phân Tích
Tăng Trưởng Xuất Khẩu Theo Tháng
So sánh Khối lượng & Doanh số xuất khẩu theo tháng
Xu Hướng Khối Lượng Theo Tháng (kg)
Xu Hướng Doanh Số Theo Tháng (USD)
So Sánh Cùng Kỳ — Doanh Thu Theo Tháng (chồng năm)
Các năm vẽ đè lên cùng trục 12 tháng — thấy ngay tháng này năm nay hơn/kém cùng kỳ bao nhiêu
So Sánh Cùng Kỳ — Khối Lượng Theo Tháng (chồng năm)
Dùng để nhận diện mùa vụ: Mùa Chay (EU/Mỹ), Tết Trung Quốc…
Xu Hướng Giá Bán Trung Bình Theo Tháng (USD/kg)
Xu Hướng Số Lượng Container Theo Tháng
Năm 2025 — Tổng Quan (Dữ Liệu Tổng Hợp Theo Tháng)
ℹ️
Năm 2025 chỉ có số liệu tổng hợp theo tháng (không có chi tiết theo Sale/Khách hàng/Thị trường), nên phần này hiển thị riêng, tách biệt với các mục phân tích chi tiết ở trên. Số liệu này cũng được dùng để so sánh tăng trưởng theo năm ở mục "Tăng Trưởng Xuất Khẩu Theo Tháng" phía trên.
Tổng Doanh Thu 2025
Tổng Khối Lượng 2025
Giá Bán Trung Bình 2025
Tổng Số Container 2025
Xu Hướng Theo Tháng — 2025
ThángKhối Lượng (kg)Doanh Thu (USD)Giá TB (USD/kg)Số Container
Cơ Cấu Doanh Thu Theo Thị Trường — 2025
Chi Tiết Theo Thị Trường — 2025
Thị TrườngKhối Lượng (kg)Doanh Thu (USD)Số Container% Đóng Góp
Theo Sale — Phân Bổ (Target) vs Thực Xuất (Actual)
SaleDoanh Số Phân BổDoanh Số Thực Xuất% Đạt
Đồng Hồ Đo
Tỷ Lệ Hoàn Thành (Kế Hoạch Hiện Tại)
0%
<80%80–99%≥100%
Mô-đun Dự Báo
Dự Báo Cuối Năm
Phân Tích Kịch Bản
Hoạch Định Kịch Bản
Xếp Hạng Hiệu Suất Sale
Doanh Số Theo Sale
Kế Hoạch So Với Thực Tế (Gốc · Hiện Tại · Thực Tế)
# Sale Phân Bổ Gốc Phân Bổ Hiện Tại Doanh Thu Đã Xuất Khoảng Cách Doanh Thu % So Với Gốc % So Với Hiện Tại
Phân Tích Tăng Trưởng: Thực Xuất Năm Trước vs Chỉ Tiêu Năm Nay
SaleActual Năm TrướcChỉ Tiêu Năm Nay % Tăng Trưởng Yêu CầuĐã Đạt (Năm Nay)% Đã Đạt Dự Báo Cuối NămKhả Năng Đạt Chỉ Tiêu
Nhận Định Điều Hành Tự Động
Vòng Đời Khách Hàng
Khách Hàng Mới Trong Năm
 
Khách Hàng Cũ Chưa Mua Lại
 
Khách Hàng Mua Cả 2 Năm
 
🆕 Khách Hàng Mới
⚠️ Khách Hàng Cũ Chưa Mua Lại
🔁 Khách Hàng Mua Cả 2 Năm
Khách Hàng
Top 20 Khách Hàng Theo Doanh Thu
Phân Tích Khoảng Cách Khách Hàng
Phân Bổ Hiện Tại (cấp Sale) − Doanh Thu Đã Xuất, xếp theo khách hàng đóng góp thấp nhất trong danh mục Sale phụ trách
Chi Tiết Sản Lượng & Doanh Thu Từng Khách Hàng
⚠️ Khách Hàng Có Dấu Hiệu Ngưng Mua
So số ngày kể từ lần mua gần nhất với chu kỳ đặt hàng trung bình của CHÍNH khách đó. Chỉ xét khách đã mua từ 3 lần trở lên (dưới 3 lần chưa đủ để tính chu kỳ).
Khách HàngThị TrườngChu Kỳ TB (ngày) Đã Bặt Vô Âm Tín (ngày)Trễ Gấp Doanh Thu NămMức Độ
Top 12 KH — Khối Lượng & Doanh Thu
Bảng Chi Tiết Theo Khách Hàng
Khách Hàng Sale Khối Lượng Doanh Thu Giá TB Số Lô % DT
Hiệu Suất Thị Trường
Cơ Cấu Theo Thị Trường
Chi Tiết Theo Thị Trường
Thị TrườngDoanh ThuKhối Lượng% Đóng Góp
Phân Tích Theo Sản Phẩm
Khối Lượng & Doanh Số Theo Mặt Hàng
Chi Tiết Theo Sản Phẩm
Sản PhẩmNhóm Sản PhẩmKhối LượngDoanh ThuGiá TB (USD/kg)% Đóng Góp
Dịch Chuyển Cơ Cấu Thô / GTGT Theo Tháng
Cột chồng theo doanh thu — cho thấy công ty đang dịch dần sang hàng giá trị gia tăng hay không
Giá Bán Trung Bình Theo Mặt Hàng
Top 12 mặt hàng theo doanh thu · thanh dài = giá bán cao hơn
Nhóm Sản Phẩm Theo Thị Trường
Thị trường nào ăn hàng gì — cột chồng theo doanh thu
Phân Loại Sản Phẩm & Chứng Nhận ASC
Theo Phân Loại (Thô / GTGT)
Phân LoạiKhối LượngDoanh Thu% Đóng Góp
Theo Chứng Nhận ASC
ASCKhối LượngDoanh Thu% Đóng Góp
Khách Hàng Có Sản Phẩm ASC
Chỉ tính các lô hàng có đánh dấu ASC — nếu chưa có khách hàng nào mua hàng ASC trong phạm vi đang lọc, mục này sẽ để trống.
Khách HàngKhối Lượng ASCDoanh Thu ASC% Trong Tổng Doanh Thu ASC
Bản Đồ Doanh Thu Theo Vị Trí Địa Lý
Phân Bố Doanh Thu Theo Thị Trường
Kích thước vòng tròn tỷ lệ với doanh thu · Bấm vào từng vòng để xem chi tiết
Xếp Hạng Quốc Gia & Tăng Trưởng So Cùng Kỳ
So sánh với cùng kỳ năm trước (tính đến cùng tháng để công bằng).
#Quốc GiaKhối Lượng Doanh ThuGiá TB Cùng Kỳ Năm TrướcTăng/Giảm% Đóng Góp
Quản Lý Chỉ Tiêu (Target)
Cập Nhật Chỉ Tiêu (Target Maintenance)
Sửa Sale Năm Phân Bổ Gốc Phân Bổ Hiện Tại Điều Chỉnh % Hiệu Lực Lý Do Người Cập Nhật
Cơ Cấu Phân Bổ Chỉ Tiêu Giữa Các Sale
Tỷ trọng chỉ tiêu hiện tại của từng Sale trên tổng chỉ tiêu công ty
Tiến Độ So Với Nhịp Thời Gian
Cột = % chỉ tiêu đã đạt · Đường đứt = % thời gian năm đã trôi qua. Cột thấp hơn đường tức là đang chậm nhịp.
Xu Hướng Thay Đổi Chỉ Tiêu
Tác Động Điều Chỉnh Chỉ Tiêu — Toàn Công Ty
Lịch Sử Điều Chỉnh Chỉ Tiêu
NgàySaleChỉ Tiêu CũChỉ Tiêu MớiChênh Lệch%Lý DoNgười Cập Nhật
Phân Tích Pareto — Đóng Góp Doanh Thu Khách Hàng (80/20)
Phân Tích Xu Hướng Theo Tháng
Bản Đồ Nhiệt Sale × Khách Hàng
Doanh Thu Đã Xuất theo Sale × Khách Hàng (Top 15 KH)
* Target hiện chỉ tồn tại ở cấp Sale (chưa có target riêng theo khách hàng), nên heatmap thể hiện cường độ doanh thu, không phải Completion %.
Bảng Chi Tiết
0 dòng
Sale Khách Hàng Quốc Gia Ngày Xuất Hàng ETD Shipment ID Số Hợp Đồng Sản Phẩm Lượng Giá Trị Số Container Số Bill
📦 Tiến Độ Xuất Hàng Theo Hợp Đồng
Tình Trạng Hợp Đồng
Phân bố số hợp đồng theo tiến độ xuất hàng
Container Còn Phải Xuất — Top 12 Khách
Đã ký nhưng chưa xuất · đây là khối lượng công việc còn tồn đọng
Lịch Giao Hàng Cam Kết Theo Tháng (Backlog theo ETD)
Số container đã ký, xếp theo tháng ETD ghi trên hợp đồng — phần đậm là còn phải giao. Hợp đồng ghi ETD dạng khoảng (VD T2–T5) được chia đều cho các tháng trong khoảng.
🐟 Doanh Số & Phân Tích Cá Rô Phi
Tính tổng chung toàn công ty (không phân theo Sale). Gồm rô phi nguyên con và fillet.
Tiến Độ So Chỉ Tiêu Năm (Doanh Thu)
Doanh Thu Rô Phi Theo Tháng
Cơ Cấu: Nguyên Con vs Fillet
Doanh Thu Rô Phi Theo Khách Hàng
Theo Nhóm Sản Phẩm
Sản PhẩmKhối LượngDoanh ThuGiá TBSố Lô
Theo Thị Trường
Thị TrườngKhối LượngDoanh Thu% DTSố Lô
Chi Tiết Từng Lô Hàng Rô Phi
Ngày Xuất Hàng ETD Khách Hàng Thị Trường Sản Phẩm Loại Số HĐ Container Khối Lượng Doanh Thu Giá/kg
🦐 Doanh Số & Phân Tích Tôm
Tính tổng chung toàn công ty (không phân theo Sale). Gồm tôm Vannamei mọi kiểu chế biến.
Doanh Thu Tôm Theo Tháng
Cơ Cấu Theo Kiểu Chế Biến
Doanh Thu Tôm Theo Khách Hàng
Theo Nhóm Sản Phẩm
Sản PhẩmKhối LượngDoanh ThuGiá TBSố Lô
Theo Thị Trường
Thị TrườngKhối LượngDoanh Thu% DTSố Lô
Chi Tiết Từng Lô Hàng Tôm
Sale Ngày Xuất Hàng ETD Khách Hàng Thị Trường Sản Phẩm Loại Số HĐ Container Khối Lượng Doanh Thu Giá/kg