Hệ thống báo cáo hiệu suất kinh doanh xuất khẩu cá tra
Đăng nhập để truy cập Dashboard
Sai tên đăng nhập hoặc mật khẩu.
Mỗi người dùng 1 tài khoản riêng, xác thực phía máy chủ. Liên hệ quản trị viên nếu quên mật khẩu.
Điều Chỉnh Doanh Số Phân Bổ
—
Phân Bổ Gốc (Original)
—
Phân Bổ Hiện Tại (Current)
—
—
Ghi Nhận Khiếu Nại Chất Lượng
Ghi lại khiếu nại chất lượng nhận được từ khách hàng để phòng Chất lượng theo dõi tập trung.
"Đã xử lý" tự chuyển khi cập nhật hành động khắc phục.
Tự động gợi ý theo Sale phụ trách khách hàng — có thể đổi lại nếu cần.
—
Thêm Chứng Nhận
Thông tin chứng nhận + file scan (nếu có) — sửa lại sau này không cần tải lại file đã có.
—
Thêm Khách Tham Quan
—
Thêm Cảnh Báo
Cảnh báo chất lượng cấp NGÀNH (FDA/RASFF) — không phải riêng NTSF, dùng để theo dõi rủi ro chung của cá tra/tôm/rô phi Việt Nam.
—
Cập Nhật Hành Động Khắc Phục
—
—
Lưu xong, trạng thái khiếu nại tự chuyển sang "Đã xử lý".
Quản Lý Người Dùng
Thêm người dùng mới
Để trống nếu không muốn đổi mật khẩu.
Tài khoản này sẽ KHÔNG tải được bất kỳ dữ liệu doanh số/khách hàng nào (chặn ở máy chủ, không chỉ ẩn giao diện) — chỉ dùng được các mục trong trang Chất lượng.
Sale tương ứng (trang THHĐ):
Sale chỉ sửa HĐ của mình. Không phải Sale, không phải Sale Admin/admin → chỉ xem HĐ (VD kế toán giá thành).
Người dùng
Đăng nhập
Thời gian hoạt động
Trang xem nhiều nhất
Export
Sửa chỉ tiêu
Hoạt động gần nhất
Không có dữ liệu trong khoảng đã chọn.
Tài Khoản Của Tôi
Để trống nếu không muốn đổi mật khẩu.
Chỉ quản trị viên mới đổi được mục này.
👥
Người đang online
Cập nhật: — · ● Live
👥0người đang online
— so với 1 giờ trước
Danh sách người dùng
🟢
0
Đang online · Hiện tại
🕐
0
Truy cập hôm nay
📶
—
Thời gian TB / phiên
🌐
—
Trang xem nhiều nhất
ⓘ Dữ liệu được cập nhật mỗi 20 giây.
Đang tải dữ liệu từ API…
NTSF SEAFOODS
Executive Sales Performance Dashboard
Đang tải…
⚠️
—
NTSF SEAFOODS — PANGASIUS EXPORT
Báo Cáo Hiệu Suất Bán Hàng
—
/
Trang chính
0 lô hàng
Tổng quan kinh doanh · tuần
Tuần T2–CN, tính trọn tuần · tuần liền trước là mốc so sánh
Bấm 1 Sale để đi sâu: Sale → Khách hàng → Lô / HĐ
Sale
Giá trị
Tỷ trọng
So tuần trước
Tuần đang xem tô màu nhấn · đường đứt = trung bình
Hàng đang trên biển
ℹ️
—
Năm 2025 — Tổng Quan (Dữ Liệu Tổng Hợp Theo Tháng)
Tổng Doanh Thu 2025
—
Tổng Khối Lượng 2025
—
Giá Bán Trung Bình 2025
—
Tổng Số Container 2025
—
Xu Hướng Theo Tháng — 2025
Tháng
Khối Lượng (kg)
Doanh Thu (USD)
Giá TB (USD/kg)
Số Container
Cơ Cấu Doanh Thu Theo Thị Trường — 2025
Chi Tiết Theo Thị Trường — 2025
Thị Trường
Khối Lượng (kg)
Doanh Thu (USD)
Số Container
% Đóng Góp
Theo Sale — Phân Bổ (Target) vs Thực Xuất (Actual)
—
Sale
Doanh Số Phân Bổ
Doanh Số Thực Xuất
% Đạt
Chỉ Số KPI Điều Hành Cá Tra
Điều hành
Vận hành
Tổng Quan Toàn Công Ty
Cá tra + Rô phi + Tôm · Không áp dụng bộ lọc Sale / Khách hàng / Thị trường
Tin Ngành Cá Tra
Tổng Quan Năm
Kết Quả Xuất Khẩu Theo Tháng
—
Cá tra theo thị trường
Nhận Định
Xu Hướng Doanh Thu
—
Rê chuột lên biểu đồ để xem từng tháng
—
Vì Sao Tăng / Giảm
Khối lượng và giá bán
Phần khối lượng = (KL năm nay − KL năm trước) × giá TB năm trước. Phần giá = (giá TB năm nay − giá TB năm trước) × KL năm nay.
Đóng góp theo thị trường (điểm % vào mức tăng/giảm chung)
Kịch Bản Kế Hoạch
Năm 2025 — Tổng Quan (Dữ Liệu Tổng Hợp Theo Tháng)
ℹ️
Năm 2025 chỉ có số liệu tổng hợp theo tháng (không có chi tiết theo Sale/Khách hàng/Thị trường), nên phần này hiển thị riêng, tách biệt với các mục phân tích chi tiết ở trên. Số liệu này cũng được dùng để so sánh tăng trưởng theo năm ở mục "Tăng Trưởng Xuất Khẩu Theo Tháng" phía trên.
Tổng Doanh Thu 2025
—
Tổng Khối Lượng 2025
—
Giá Bán Trung Bình 2025
—
Tổng Số Container 2025
—
Xu Hướng Theo Tháng — 2025
Tháng
Khối Lượng (kg)
Doanh Thu (USD)
Giá TB (USD/kg)
Số Container
Cơ Cấu Doanh Thu Theo Thị Trường — 2025
Chi Tiết Theo Thị Trường — 2025
Thị Trường
Khối Lượng (kg)
Doanh Thu (USD)
Số Container
% Đóng Góp
Theo Sale — Phân Bổ (Target) vs Thực Xuất (Actual)
—
Sale
Doanh Số Phân Bổ
Doanh Số Thực Xuất
% Đạt
1 · Tổng quan khách hàng
—
2 · Danh mục khách hàng
—
—
—
Cột = doanh thu (màu theo hạng) · đường = % luỹ kế (trục phải) · vạch ngang 80% · bấm 1 cột để mở chi tiết khách
3 · Cơ hội tăng trưởng
—
Khách mới
Tăng mạnh nhất
4 · Giữ chân khách & rủi ro
—
Khách ngưng mua
—
Chưa mua lại ≥ 30 ngày VÀ trễ ≥ 1,5 lần chu kỳ mua của chính khách (cần ≥ 3 lần mua để tính chu kỳ) · Nguy cấp ≥ 3 lần · Cảnh báo ≥ 2 lần · bấm 1 dòng để mở chi tiết khách
Khách giảm doanh thu
5 · Chi tiết khách hàng
Cơ cấu sản phẩm
—
Bấm 1 dòng để xem chi tiết bên phải
Nhóm sản phẩm
Doanh thu
Tỷ trọng
So cùng kỳ
—
Giá bán trung bình mỗi nhóm (USD/kg) · vạch đứng = giá chung
Xu hướng theo tháng
—
Doanh thu cá tra mỗi tháng · rê chuột để xem từng tháng
Phân loại & chứng nhận
—
Hàng GTGT so với hàng Thô · GTGT và nhãn ASC là 2 phân loại riêng, 1 lô có thể vừa GTGT vừa ASC
Hàng có nhãn ASC
—
Hàng có nhãn ASC so với hàng không ASC · khách và sản phẩm ASC lớn nhất
Sản phẩm theo thị trường
—
Bấm 1 ô để xem doanh thu, khối lượng, giá TB của nhóm đó ở thị trường đó.
Chi tiết
Bảng chi tiết theo nhóm sản phẩm
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp · đường nhỏ = doanh thu các tháng trọn từ T1
Hiệu Suất Thị Trường
Thị trườngBấm 1 thị trường để lọc cả trang · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
Xu hướng theo tháng
Ma trận tăng trưởng
Hàng Đang Trên Biển · tình trạng hiện tại
Hiệu Suất Từng Thị Trường Theo Tháng
—
Cơ cấu doanh thu cá tra theo thị trường
Xếp Hạng Quốc Gia
Xếp Hạng Quốc Gia & Tăng Trưởng So Cùng Kỳ
So sánh với cùng kỳ năm trước (tính đến cùng tháng để công bằng).
#
Quốc Gia
Khối Lượng
Doanh Thu
Giá TB
Cùng Kỳ Năm Trước
Tăng/Giảm
% Đóng Góp
Bản Đồ Doanh Thu Theo Vị Trí Địa Lý
Phân Bố Doanh Thu Theo Thị Trường
tăng so cùng kỳgiảmchưa có dữ liệu năm trướccỡ vòng = doanh thu · bấm vòng để lọc trang
—
Tổng Quan Chỉ Tiêu
% Đạt Chỉ Tiêu
—
Gap Còn Lại
—
Dự Báo Cuối Năm
—
Chênh Kế Hoạch Đến Ngày
—
Cần TB / Tháng Còn Lại
—
Thanh = % chỉ tiêu đã đạt · vạch đứng = phần thời gian đã trôi qua của kỳ. Chỉ tiêu quý/tháng = chỉ tiêu năm chia đều; QTD/MTD tính theo ngày invoice, so cùng số ngày của kỳ liền trước.
Xếp Hạng Hiệu Suất Sale
Bảng Xếp Hạng Sale
Khách Hàng Theo Sale
Mức Phụ Thuộc Khách Lớn
Khách lớn nhấtKhách thứ 2–3Các khách còn lại(màu theo Sale · chỉ để xem cơ cấu, không phải cảnh báo)
Hợp Đồng Theo Sale
Tiến Độ Hợp Đồng
Cùng số liệu trang Tiến độ HĐ (đã ký luỹ kế · đã xuất năm đang chọn), chia theo Sale
HĐ Mới Ký Theo Sale
Tự động từ THHĐ theo ngày ký · bấm 1 Sale để xem khách hàng và từng HĐ
Cơ Cấu Thị Trường & Sản Phẩm Theo Sale
Theo Thị Trường (% doanh thu, top 6 + Khác)
Theo Nhóm Sản Phẩm (% doanh thu, top 5 + Khác)
Ma Trận Chênh Lệch Sale × Thị Trường
So với cùng kỳ năm trước (chưa có chỉ tiêu theo thị trường)
Phân Tích Tăng Trưởng: Thực Xuất Năm Trước vs Chỉ Tiêu Năm Nay
—
Quản Lý Chỉ Tiêu (Target)
Cập Nhật Chỉ Tiêu (Target Maintenance)
Sale
Năm
Phân Bổ Gốc
Phân Bổ Hiện Tại
Điều Chỉnh
%
Hiệu Lực
Lý Do
Người Cập Nhật
Phân Bổ Chỉ Tiêu Giữa Các Sale
Chỉ tiêu hiện hành của từng Sale và tỷ trọng trên tổng — xếp giảm dần
Xu Hướng Thay Đổi Chỉ Tiêu
Tác Động Điều Chỉnh Chỉ Tiêu — Toàn Công Ty
Lịch Sử Điều Chỉnh Chỉ Tiêu
→
Ngày
Sale
Chỉ Tiêu Cũ
Chỉ Tiêu Mới
Chênh Lệch
%
Lý Do
Người Cập Nhật
Tra cứu lô hàng
—
📦 Tiến Độ Xuất Hàng Theo Hợp Đồng
Tình Trạng Hợp Đồng
Số hợp đồng theo tiến độ giao hàng so với ETD
Container Còn Phải Xuất — Top 12 Khách
Sắp theo số cont còn phải xuất · phần đỏ đã quá hạn ETD
Lịch Giao Hàng Cam Kết Theo Tháng (Backlog theo ETD)
Số container đã ký, xếp theo tháng ETD ghi trên hợp đồng — phần đậm là còn phải giao. Hợp đồng ghi ETD dạng khoảng (VD T2–T5) được chia đều cho các tháng trong khoảng.
Hợp đồng đã ký
Danh sách hợp đồng theo file THHĐ
Hợp đồng thuộc kỳ quản lý 2026–2027.
🐟 Rô Phi — Tổng Quan Năm
Toàn công ty (không theo bộ lọc Sale). Gồm rô phi nguyên con và fillet, doanh thu theo ngày hoá đơn.
Xu Hướng Theo Tháng
Giá bán TB theo loại hàng ($/kg)
Giá TB tổng thay đổi có thể do tỷ trọng Fillet / Nguyên con đổi, không hẳn do giá từng loại thay đổi.
Kết Quả Tháng & Loại Hàng
—
Khách Hàng & Thị Trường
Khách hàngBấm 1 khách để xem riêng khách đó trên cả trang
Khách hàng
Doanh thu
% DT
Khối lượng
Giá TB
Lô
Xuất gần nhất
Thị trường
Tra Cứu
Bấm 1 dòng để xem chi tiết lô
Ngày hoá đơn
Mã lô
Ngày xuất
Khách Hàng
Thị Trường
Sản Phẩm
Loại
Số HĐ
Container
Khối Lượng
Doanh Thu
Giá/kg
Luỹ Kế Từ Đầu Năm
Nhóm sản phẩmBấm 1 dòng để xem chi tiết bên phải
Nhóm sản phẩm
Doanh thu
Tỷ trọng
Khối lượng
Giá TB
Số lô
🦐 Tôm — Tổng Quan Năm
Toàn công ty (không theo bộ lọc Sale), theo ngày hoá đơn. Giá trị uỷ thác = số USD ghi trên hoá đơn bán cho công ty thành viên (giá trị hàng, không phải phí uỷ thác) — cùng cơ sở USD với hàng NTSF đứng tên xuất. Hàng nội địa VNĐ quy USD theo tỷ giá tháng.
Loại Hình Xuất & Xu Hướng
Giá bán TB theo loại hình ($/kg)
Giá 2 loại hình khác nhau chủ yếu do sản phẩm, quy cách, khách — không dùng để kết luận loại hình nào hiệu quả hơn.
Kết Quả Tháng & Kiểu Chế Biến
—
Kiểu chế biến cả năm
Kiểu chế biến
Doanh thu
% DT
% KL
Giá TB
Lô
Bấm 1 dòng để xem riêng. % DT cao hơn % KL = kiểu đó bán giá cao hơn mức TB.
Khách Hàng & Thị Trường
Khách hàngBấm 1 khách để xem riêng trên cả trang
Khách hàng
Doanh thu
% DT
Khối lượng
Giá TB
Lô
Quý gần nhất
Xuất gần nhất
Thị trường — hàng NTSF đứng tên xuất
Tra Cứu
Bấm 1 dòng để xem chi tiết lô
Ngày hoá đơn
Mã lô
Loại hình
Khách Hàng
Thị Trường
Sản Phẩm
Kiểu chế biến
Số HĐ
Khối Lượng
Giá Trị
Giá/kg
Luỹ Kế Từ Đầu Năm
Nhóm sản phẩmBấm 1 dòng để xem chi tiết bên phải
Nhóm sản phẩm
Doanh thu
Tỷ trọng
Khối lượng
Giá TB
Số lô
✅ Chất Lượng & Chứng Nhận
Lịch Khách Tham Quan & Audit
Chỉ tự mở sẵn tháng hiện tại — bấm vào tháng khác để xem.